Tiểu Nha小芽

每天一个新字 · Měi tiān yí ge xīn zì

Mỗi ngày một mầm chữ Hán.

Học từ vựng bằng flashcard, luyện trắc nghiệm, ghép nối và điền từ theo bài giáo viên giao. Điểm số và tiến độ được lưu lại để bạn biết mình đã lớn thêm bao nhiêu.

Bốn cách luyện, một mục tiêu: nhớ lâu

Mỗi bài học có từ vựng và bài tập do giáo viên soạn. Bạn làm xong, hệ thống chấm điểm và lưu lại ngay.

Flashcard

Chữ Hán, pinyin, nghĩa và câu ví dụ. Từ nào chưa nhớ sẽ quay lại để ôn.

水

shuǐ

nước

Nhớ rồi · Ôn lại sau

Trắc nghiệm

Chọn đáp án đúng, xem ngay giải thích bằng tiếng Việt.

你好 nghĩa là gì?

Xin chàoCảm ơnTạm biệt

Ghép nối

Nối chữ Hán với nghĩa để nhớ từ theo cặp.

谢谢cảm ơn
老师giáo viên
朋友bạn bè

Điền từ

Chọn chữ còn thiếu để hoàn thành câu đúng ngữ pháp.

我 学 中文。

学吃喝

Lớn lên từng chặng, theo cấp độ HSK

Bài học được sắp xếp theo trình độ. Bạn chỉ thấy những bài giáo viên đã mở cho lớp mình.

  1. 1

    种子 zhǒngzi

    Hạt giống

    Phát âm, pinyin, nét chữ và những từ đầu tiên.

  2. 2

    小芽 xiǎo yá

    Nảy mầm

    Từ vựng và mẫu câu sơ cấp, giao tiếp hằng ngày.

  3. 3

    叶子 yèzi

    Ra lá

    Ngữ pháp trung cấp, đọc hiểu và luyện nghe.

  4. 4

    大树 dà shù

    Thành cây

    Luyện đề thi thử HSK, ôn các câu đã làm sai.

老师 · lǎoshī

Dành cho giáo viên

Một trang quản lý riêng để soạn bài, giao bài và theo dõi lớp học. Tài khoản giáo viên do quản trị viên cấp, học sinh không thể tự chọn vai trò này.

Đăng nhập trang giáo viên
  • Soạn bài học: từ vựng, pinyin, nghĩa và câu ví dụ
  • Tạo câu hỏi trắc nghiệm, ghép nối, điền từ kèm giải thích
  • Xem điểm từng học sinh và những câu cả lớp hay làm sai