Flashcard
Chữ Hán, pinyin, nghĩa và câu ví dụ. Từ nào chưa nhớ sẽ quay lại để ôn.
shuǐ
nước
Nhớ rồi · Ôn lại sau
每天一个新字 · Měi tiān yí ge xīn zì
Học từ vựng bằng flashcard, luyện trắc nghiệm, ghép nối và điền từ theo bài giáo viên giao. Điểm số và tiến độ được lưu lại để bạn biết mình đã lớn thêm bao nhiêu.
Mỗi bài học có từ vựng và bài tập do giáo viên soạn. Bạn làm xong, hệ thống chấm điểm và lưu lại ngay.
Chữ Hán, pinyin, nghĩa và câu ví dụ. Từ nào chưa nhớ sẽ quay lại để ôn.
shuǐ
nước
Nhớ rồi · Ôn lại sau
Chọn đáp án đúng, xem ngay giải thích bằng tiếng Việt.
你好 nghĩa là gì?
Xin chàoCảm ơnTạm biệtNối chữ Hán với nghĩa để nhớ từ theo cặp.
Chọn chữ còn thiếu để hoàn thành câu đúng ngữ pháp.
我 学 中文。
Bài học được sắp xếp theo trình độ. Bạn chỉ thấy những bài giáo viên đã mở cho lớp mình.
种子 zhǒngzi
Phát âm, pinyin, nét chữ và những từ đầu tiên.
小芽 xiǎo yá
Từ vựng và mẫu câu sơ cấp, giao tiếp hằng ngày.
叶子 yèzi
Ngữ pháp trung cấp, đọc hiểu và luyện nghe.
大树 dà shù
Luyện đề thi thử HSK, ôn các câu đã làm sai.
老师 · lǎoshī
Một trang quản lý riêng để soạn bài, giao bài và theo dõi lớp học. Tài khoản giáo viên do quản trị viên cấp, học sinh không thể tự chọn vai trò này.
Đăng nhập trang giáo viên